3 năm

Hồ sơ

Công ty TNHH CSPS Việt Nam Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Tp. Hồ Chí Minh Ngày tham gia: 30/09/2019 Thành viên vàng Sản phẩm chính: Tủ dụng cụ, Tủ đồ nghề , Xe đẩy dụng cụ, Bàn làm việc, Tủ dụng cụ treo tường Lượt truy cập: 333,236 Xem thêm Liên hệ

Video

Tủ đồ nghề treo tường CSPS chính hãng 61cm - 01 ngăn màu đen

Ngày đăng: 30/04/2024

Giá tham khảo: 2,349,600 VND

Xuất xứ: Khác

Bảo hành: liên hệ

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói:

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Thông tin nổi bật:

Tủ đồ nghề treo tường CSPS chính hãng 61cm - 01 ngăn màu đen giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc (tủ đồ nghề) / CSPS red wall cabinet 61 cm – 01 shelf  which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

01 VÁCH NGĂN                                         /       01 SHELF.

TẢI TRỌNG 136 KG                     /       CAPACITY 136 KGS.

BẢO HÀNH 04 NĂM                     /       WARRANTY 04 YEARS.

TIÊU CHUẨN MỸ                         /       AMERICAN STANDARDS.

CÓ THỂ CỐ ĐỊNH TRÊN TƯỜNG      /        CAN BE FIXED ON THE WALL.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS (loại thường/ loại dài)

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS 

Kích thước đóng gói
Package dimension

67cm W x 40cm D x 52cm H/67cmW x 43cmD x 67cmH.

Khối lượng đóng gói
Gross weight

17.2 kg/19.6 kg.

Kích thước sử dụng
Assembled dimension

61cm W x 30cm D x 46cm H/61cm W x 35.5cm D x 61cm H

Khối lượng sử dụng
Net weight

 

13 kg/17.1 kg

Bảo hành
Warranty

04 năm.

04 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

Tổng tải trọng
Overall capacity

136 kg.

Ngăn tủ
Compartments

Ngăn di động: Số lượng: 01.

Tải trọng / Capacity: 45 kg/ vách ngăn.

3. KHÁC / OTHERS

Khóa
Locks

Khóa tủ / Lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.

Sơn phủ
Coating

Màu / Colour: đỏ,đen / red,black
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years.

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coatinghttps://www.csps.vn/collections/tu-dung-cu

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.